Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 19-04-2018
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
AUD 17559.28 17822.8
CAD 17746.59 18139.65
CHF 23208.86 23675.41
DKK 0 3845.91
EUR 27997.91 28360.68
GBP 31962.61 32474.97
HKD 2860.74 2924.09
INR 0 359.33
JPY 208.99 212.98
KRW 19.74 22.09
KWD 0 78809.74
MYR 0 5900.27
NOK 0 2982.04
RUB 0 416.52
SAR 0 6296.04
SEK 0 2746.2
SGD 17178.23 17488.54
THB 715.11 744.95
USD 22740 22810
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 03:30:10 PM 19/04/2018
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.890 37.090
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.980 37.380
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.980 37.480
Vàng nữ trang 99,99% 36.540 37.140
Vàng nữ trang 99% 35.972 36.772
Vàng nữ trang 75% 26.608 28.008
Vàng nữ trang 58,3% 20.405 21.805
Vàng nữ trang 41,7% 14.239 15.639
Hà Nội
Vàng SJC 36.890 37.110
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.890 37.110
Nha Trang
Vàng SJC 36.880 37.110
Cà Mau
Vàng SJC 36.890 37.110
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.880 37.110
Bình Phước
Vàng SJC 36.860 37.120
Huế
Vàng SJC 36.890 37.110
Biên Hòa
Vàng SJC 36.890 37.090
Miền Tây
Vàng SJC 36.890 37.090
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.890 37.090
Đà Lạt
Vàng SJC 36.910 37.140
Long Xuyên
Vàng SJC 36.890 37.090
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC