Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 18-01-2019
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 03:08:14 PM 18/01/2019
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.580 36.760
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.350 36.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.350 36.850
Vàng nữ trang 99,99% 36.000 36.700
Vàng nữ trang 99% 35.637 36.337
Vàng nữ trang 75% 26.278 27.678
Vàng nữ trang 58,3% 20.148 21.548
Vàng nữ trang 41,7% 14.055 15.455
Hà Nội
Vàng SJC 36.580 36.780
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.580 36.780
Nha Trang
Vàng SJC 36.570 36.780
Cà Mau
Vàng SJC 36.580 36.780
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.570 36.780
Bình Phước
Vàng SJC 36.550 36.790
Huế
Vàng SJC 36.580 36.780
Biên Hòa
Vàng SJC 36.580 36.760
Miền Tây
Vàng SJC 36.580 36.760
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.580 36.760
Đà Lạt
Vàng SJC 36.600 36.810
Long Xuyên
Vàng SJC 36.580 36.760
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC