Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 18-11-2019
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 08:28:12 AM 18/11/2019
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 41.250 41.470
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.180 41.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.180 41.730
Vàng nữ trang 99,99% 40.670 41.470
Vàng nữ trang 99% 40.059 41.059
Vàng nữ trang 75% 29.856 31.256
Vàng nữ trang 58,3% 22.929 24.329
Vàng nữ trang 41,7% 16.045 17.445
Hà Nội
Vàng SJC 41.250 41.490
Đà Nẵng
Vàng SJC 41.250 41.490
Nha Trang
Vàng SJC 41.240 41.490
Cà Mau
Vàng SJC 41.250 41.490
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39.260 39.520
Bình Phước
Vàng SJC 41.220 41.500
Huế
Vàng SJC 41.230 41.490
Biên Hòa
Vàng SJC 41.250 41.470
Miền Tây
Vàng SJC 41.250 41.470
Quãng Ngãi
Vàng SJC 41.250 41.470
Đà Lạt
Vàng SJC 41.270 41.520
Long Xuyên
Vàng SJC 41.250 41.470
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC