Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 16-07-2020
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 11:07:13 AM 16/07/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 50.280 50.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 50.020 50.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 50.020 50.650
Vàng nữ trang 99,99% 49.700 50.450
Vàng nữ trang 99% 48.700 49.950
Vàng nữ trang 75% 36.141 37.991
Vàng nữ trang 58,3% 27.715 29.565
Vàng nữ trang 41,7% 19.340 21.190
Hà Nội
Vàng SJC 50.280 50.670
Đà Nẵng
Vàng SJC 50.280 50.670
Nha Trang
Vàng SJC 50.270 50.670
Cà Mau
Vàng SJC 50.280 50.670
Huế
Vàng SJC 50.250 50.680
Bình Phước
Vàng SJC 50.260 50.670
Miền Tây
Vàng SJC 50.280 50.650
Biên Hòa
Vàng SJC 50.280 50.650
Quãng Ngãi
Vàng SJC 50.280 50.650
Long Xuyên
Vàng SJC 50.300 50.700
Bạc Liêu
Vàng SJC 50.280 50.670
Quy Nhơn
Vàng SJC 50.260 50.670
Phan Rang
Vàng SJC 50.260 50.670
Hạ Long
Vàng SJC 50.260 50.670
Quảng Nam
Vàng SJC 50.260 50.670
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC