Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 02-04-2020
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 02:51:43 PM 01/04/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 47.050 48.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 44.350 45.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 44.350 45.650
Vàng nữ trang 99,99% 44.050 45.350
Vàng nữ trang 99% 43.401 44.901
Vàng nữ trang 75% 32.166 34.166
Vàng nữ trang 58,3% 24.592 26.592
Vàng nữ trang 41,7% 17.063 19.063
Hà Nội
Vàng SJC 47.050 48.070
Đà Nẵng
Vàng SJC 47.050 48.070
Nha Trang
Vàng SJC 47.040 48.070
Cà Mau
Vàng SJC 47.050 48.070
Bình Dương
Vàng SJC 47.030 48.070
Huế
Vàng SJC 47.020 48.080
Bình Phước
Vàng SJC 47.030 48.070
Biên Hòa
Vàng SJC 47.050 48.050
Miền Tây
Vàng SJC 47.050 48.050
Quãng Ngãi
Vàng SJC 47.050 48.050
Đà Lạt
Vàng SJC 47.070 48.100
Long Xuyên
Vàng SJC 47.050 48.070
Bạc Liêu
Vàng SJC 47.030 48.070
Quy Nhơn
Vàng SJC 47.030 48.070
Hậu Giang
Vàng SJC 47.030 48.070
Phan Rang
Vàng SJC 47.030 48.070
Hạ Long
Vàng SJC 47.030 48.070
Quảng Nam
Vàng SJC 47.030 48.070
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC