Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 26-09-2020
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 03:07:43 PM 25/09/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 55.150 55.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.900 53.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.900 53.600
Vàng nữ trang 99,99% 52.500 53.300
Vàng nữ trang 99% 51.472 52.772
Vàng nữ trang 75% 37.829 40.129
Vàng nữ trang 58,3% 28.927 31.227
Vàng nữ trang 41,7% 20.078 22.378
Hà Nội
Vàng SJC 55.150 55.670
Đà Nẵng
Vàng SJC 55.150 55.670
Nha Trang
Vàng SJC 55.140 55.670
Cà Mau
Vàng SJC 55.150 55.670
Huế
Vàng SJC 55.120 55.680
Bình Phước
Vàng SJC 55.130 55.670
Miền Tây
Vàng SJC 55.150 55.650
Biên Hòa
Vàng SJC 55.150 55.650
Quãng Ngãi
Vàng SJC 55.150 55.650
Long Xuyên
Vàng SJC 55.170 55.700
Bạc Liêu
Vàng SJC 55.150 55.670
Quy Nhơn
Vàng SJC 55.130 55.670
Phan Rang
Vàng SJC 55.130 55.670
Hạ Long
Vàng SJC 55.130 55.670
Quảng Nam
Vàng SJC 55.130 55.670
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC