Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 25-09-2018
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 03:41:00 PM 25/09/2018
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.410 36.560
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.340 34.740
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.340 34.840
Vàng nữ trang 99,99% 33.890 34.690
Vàng nữ trang 99% 33.547 34.347
Vàng nữ trang 75% 24.770 26.170
Vàng nữ trang 58,3% 18.976 20.376
Vàng nữ trang 41,7% 13.217 14.617
Hà Nội
Vàng SJC 36.410 36.580
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.410 36.580
Nha Trang
Vàng SJC 36.400 36.580
Cà Mau
Vàng SJC 36.410 36.580
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.400 36.580
Bình Phước
Vàng SJC 36.380 36.590
Huế
Vàng SJC 36.410 36.580
Biên Hòa
Vàng SJC 36.410 36.560
Miền Tây
Vàng SJC 36.410 36.560
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.410 36.560
Đà Lạt
Vàng SJC 36.430 36.610
Long Xuyên
Vàng SJC 36.410 36.560
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC