Tỷ giá / Giá vàng

Cập nhật: 25-03-2019
Đơn vị tính : VNĐ
Nguồn : Vietcombank
 Mua  Bán
GIÁ VÀNG
Cập nhật: 03:36:40 PM 25/03/2019
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.650 36.780
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.650 37.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.650 37.150
Vàng nữ trang 99,99% 36.230 36.830
Vàng nữ trang 99% 35.765 36.465
Vàng nữ trang 75% 26.375 27.775
Vàng nữ trang 58,3% 20.224 21.624
Vàng nữ trang 41,7% 14.110 15.510
Hà Nội
Vàng SJC 36.650 36.800
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.650 36.800
Nha Trang
Vàng SJC 36.640 36.800
Cà Mau
Vàng SJC 36.650 36.800
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.640 36.800
Bình Phước
Vàng SJC 36.620 36.810
Huế
Vàng SJC 36.650 36.800
Biên Hòa
Vàng SJC 36.650 36.780
Miền Tây
Vàng SJC 36.650 36.780
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.650 36.780
Đà Lạt
Vàng SJC 36.670 36.830
Long Xuyên
Vàng SJC 36.650 36.780
Nguồn: Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC